nghiền
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiən˨˩] · Huế [ŋiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói kẻ nghiện thuốc phiện.
- Cải tạo những kẻ nghiền.
- Tán nhỏ ra; Tán thành bột.
- Nghiền hạt tiêu.
- Đọc chăm chỉ, học kĩ, nghiên cứu kĩ.
- Nghiền văn chương.
- Nghiền lịch sử.
- Nói mắt nhắm hẳn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nghiền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mash |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บด bòt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | schiacciare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nghiền"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.