Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiên bút

Danh từ
Danh từ
  1. Sự học tập.
    • Mười lăm năm nghiên bút.

Cấu tạo âm tiết

nghiênâm đầu ngh · vần iên · thanh ngang
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghiên bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.