"thán" hay "tháng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

thán

Động từ
  1. Sự khen ngợi.
    • Trầm trồ thán phục.

Hay gặp trong: oán thán, thán phục, ta thán, thán từ, cảm thán, thán tán, trạm thán, thạch thán, phán thán, thán khí

Xem đủ "thán" →

tháng

Danh từ
  1. Khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.
    • Hoa gạo nở tháng ba.

Hay gặp trong: tháng sáu, tháng mười, tháng ba, tháng một, tháng bảy, tháng năm, ngày tháng, tháng hai, tháng chín, tháng tư

Xem đủ "tháng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.