"thán" hay "tháng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
thán
Động từ
- Sự khen ngợi.
- Trầm trồ thán phục.
Hay gặp trong: oán thán, thán phục, ta thán, thán từ, cảm thán, thán tán, trạm thán, thạch thán, phán thán, thán khí
Xem đủ "thán" →tháng
Danh từ
- Khoảng thời gian khoảng chừng có chiều dài của một chu kỳ Mặt Trăng.
- Hoa gạo nở tháng ba.
Hay gặp trong: tháng sáu, tháng mười, tháng ba, tháng một, tháng bảy, tháng năm, ngày tháng, tháng hai, tháng chín, tháng tư
Xem đủ "tháng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.