"mộc" hay "một"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mộc
Danh từ
- Cây thuộc loại có gỗ.
- Lim là một cây loại mộc, lúa là một cây loại thảo.
- Gỗ.
- Các mặt hàng mộc.
- Binh khí xưa dùng để đỡ mũi gươm, mũi giáo.
- Loài cây nhỡ, hoa trắng hình nụ nhỏ, thơm, hay dùng để ướp chè, ướp thuốc.
- Thuốc lá ướp hoa mộc.
Tính từ
- Bằng gỗ chưa sơn.
- Guốc mộc.
- Nói vải, lụa chưa tẩy, chưa nhuộm.
- Vải mộc.
Hay gặp trong: mộc mạc, mộc già, sao mộc, mộc dục, thảo mộc, cù mộc, xuyên mộc, mộc chí, mộc lan, mộc nhĩ
Xem đủ "mộc" →một
Số từ
- Số sau số không và trước số hai.
Tính từ
- Bằng số thứ nhất trong loạt số nguyên tự nhiên và biểu thị đơn vị.
- Mỗi sáng ăn một bát phở.
Phó từ
- Mỗi lần, mỗi tập hợp.
- Uống hai viên một.
Danh từ
- Cái hợp thành một khối không thể phân chia.
- Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một (Hồ Chí Minh).
- Điều duy nhất, không thể có cái tương đương.
- Chân lý chỉ là một.
Số từ
- Một.
- mười một
Hay gặp trong: tháng một, một số, mười một, số một, con một, một lần, một vài, một chiều, một lúc, có một
Xem đủ "một" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.