"mộc" hay "một"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mộc

Danh từ
  1. Cây thuộc loại có gỗ.
    • Lim là một cây loại mộc, lúa là một cây loại thảo.
  2. Gỗ.
    • Các mặt hàng mộc.
  3. Binh khí xưa dùng để đỡ mũi gươm, mũi giáo.
  4. Loài cây nhỡ, hoa trắng hình nụ nhỏ, thơm, hay dùng để ướp chè, ướp thuốc.
    • Thuốc lá ướp hoa mộc.
Tính từ
  1. Bằng gỗ chưa sơn.
    • Guốc mộc.
  2. Nói vải, lụa chưa tẩy, chưa nhuộm.
    • Vải mộc.

Hay gặp trong: mộc mạc, mộc già, sao mộc, mộc dục, thảo mộc, cù mộc, xuyên mộc, mộc chí, mộc lan, mộc nhĩ

Xem đủ "mộc" →

một

Số từ
  1. Số sau số không và trước số hai.
Tính từ
  1. Bằng số thứ nhất trong loạt số nguyên tự nhiên và biểu thị đơn vị.
    • Mỗi sáng ăn một bát phở.
Phó từ
  1. Mỗi lần, mỗi tập hợp.
    • Uống hai viên một.
Danh từ
  1. Cái hợp thành một khối không thể phân chia.
    • Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một (Hồ Chí Minh).
  2. Điều duy nhất, không thể có cái tương đương.
    • Chân lý chỉ là một.
Số từ
  1. Một.
    • mười một

Hay gặp trong: tháng một, một số, mười một, số một, con một, một lần, một vài, một chiều, một lúc, có một

Xem đủ "một" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.