"lòi" hay "nòi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lòi
Danh từ
- (Cũ) Dây xâu tiền thời xưa.
Tính từ
- (Thông tục) Điếc đặc.
- Tai lòi hay sao mà không nghe thấy!
Động từ
- Lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc.
- Giày rách lòi cả ngón chân.
- (Ph.) Để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê).
- Càng nói càng lòi cái dốt ra.
Hay gặp trong: lòi đuôi, lòi tói, ngầu lòi, thòi lòi, lợn lòi, ảo lòi, nùng lòi, lòi dom
Xem đủ "lòi" →nòi
Tính từ
- Rất thạo (thtục).
- Cờ bạc nòi.
Hay gặp trong: nhà nòi, gà nòi, nảy nòi, giống nòi, cò nòi
Xem đủ "nòi" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.