Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lòi" hay "nòi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lòi

Danh từ
  1. (Cũ) Dây xâu tiền thời xưa.
Tính từ
  1. (Thông tục) Điếc đặc.
    • Tai lòi hay sao mà không nghe thấy!
Động từ
  1. Lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc.
    • Giày rách lòi cả ngón chân.
  2. (Ph.) Để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê).
    • Càng nói càng lòi cái dốt ra.

Hay gặp trong: lòi đuôi, lòi tói, ngầu lòi, thòi lòi, lợn lòi, ảo lòi, nùng lòi, lòi dom

Xem đủ "lòi" →

nòi

Tính từ
  1. Rất thạo (thtục).
    • Cờ bạc nòi.

Hay gặp trong: nhà nòi, gà nòi, nảy nòi, giống nòi, cò nòi

Xem đủ "nòi" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.