"mốc" hay "mốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mốc

Danh từ
  1. Cọc cắm để phân địa giới.
  2. Sự kiện hay thời điểm quan trọng đánh dấu sự tiến triển.
    • Thành quả ngày hôm nay là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp sau này.
  3. Loài nấm nhỏ gồm nhiều sợi hay mọc trên các chất có bột, ẩm và đang hoại thối.
Tính từ
  1. Có mốc phát triển.
    • Quần áo mốc.
  2. Có màu như mốc.
    • Lá cúc mốc.

Hay gặp trong: mốc thếch, mông mốc, mốc meo, ẩm mốc, mốc xì, nấm mốc, mốc giới, mẹ mốc

Xem đủ "mốc" →

mốt

Danh từ
  1. Ngày ba.
    • Mai làm tốt, mốt đui. (tục ngữ)
  2. Kiểu theo thời trang.
    • Ăn mặc theo mốt mới.
  3. Một ngày nào đó trong tương lai, chưa biết là ngày nào và chưa xác định được
Tính từ
  1. Đúng theo thời trang, thời thượng.
    • Như thế mới mốt chứ!
Số từ
  1. Từ đặt sau các số chẵn tỏ thêm một đơn vị tiếp theo.
    • Hai mươi mốt (21).

Hay gặp trong: mai mốt, ngày mốt

Xem đủ "mốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.