"mốc" hay "mốt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mốc
Danh từ
- Cọc cắm để phân địa giới.
- Sự kiện hay thời điểm quan trọng đánh dấu sự tiến triển.
- Thành quả ngày hôm nay là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp sau này.
- Loài nấm nhỏ gồm nhiều sợi hay mọc trên các chất có bột, ẩm và đang hoại thối.
Tính từ
- Có mốc phát triển.
- Quần áo mốc.
- Có màu như mốc.
- Lá cúc mốc.
Hay gặp trong: mốc thếch, mông mốc, mốc meo, ẩm mốc, mốc xì, nấm mốc, mốc giới, mẹ mốc
Xem đủ "mốc" →mốt
Danh từ
- Ngày ba.
- Mai làm tốt, mốt đui. (tục ngữ)
- Kiểu theo thời trang.
- Ăn mặc theo mốt mới.
- Một ngày nào đó trong tương lai, chưa biết là ngày nào và chưa xác định được
Tính từ
- Đúng theo thời trang, thời thượng.
- Như thế mới mốt chứ!
Số từ
- Từ đặt sau các số chẵn tỏ thêm một đơn vị tiếp theo.
- Hai mươi mốt (21).
Hay gặp trong: mai mốt, ngày mốt
Xem đủ "mốt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.