mốc
Phát âm (IPA): Hà Nội [məwk͡p̚˧˦] · Huế [məwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [məwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cọc cắm để phân địa giới.
- Sự kiện hay thời điểm quan trọng đánh dấu sự tiến triển.
- Thành quả ngày hôm nay là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp sau này.
- Loài nấm nhỏ gồm nhiều sợi hay mọc trên các chất có bột, ẩm và đang hoại thối.
- Có mốc phát triển.
- Quần áo mốc.
- Có màu như mốc.
- Lá cúc mốc.
- Chó mốc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mốc" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 目印 めじるし |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mốc"
mốc thếchMốc trắng ra.mông mốcHơi có mốc.ẩm mốcẨm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc (nói khái quát)mốc xìChẳng có một tý, một vật nào.nấm mốcNấm nhỏ, hình sợi, phân nhánh từ những bào tử nảy mầm.mốc meoCó mốc bao phủ.mẹ mốcNgười đàn bà già và nghèo (thtục).mốc giớiMốc đánh dấu giới hạn giữa hai khu vực, hai địa phận liền nhau.mốc hoa cauMốc vàng trên mặt xôi dùng làm tương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.