mọc

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [mawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [mawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng thịt lợn nạc giã lẫn với bì, nắm lại và hấp chín.
    • Ăn bún với mọc.
Động từ
  1. Nói cây cỏ bắt đầu bén rễ và nhô lên.
    • Cỏ mọc kín ngoài sân. (Nguyễn Đình Thi)
  2. Nói tinh tú bắt đầu hiện ra.
    • Mặt trời vừa hé mọc. (Bảo Định Giang)
    • Trăng mới mọc.
  3. Mới hiện ra.
    • Trong làng đã có nhiều nhà ngói mọc lên.
  4. Bịa ra.
    • Vì nó mọc chuyện mà vợ chồng nhà ấy cãi nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to grow; to rise (sun)
🇯🇵 Tiếng Nhật 昇る のぼる · 生える はえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 나다 nada · 자라다 jarada · 뜨다 tteuda
🇫🇷 Tiếng Pháp pousser
🇩🇪 Tiếng Đức wachsen · aufgehen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mọc"

Cấu tạo âm tiết

mọcâm đầu m · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.