"mọc" hay "mọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mọc

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng thịt lợn nạc giã lẫn với bì, nắm lại và hấp chín.
    • Ăn bún với mọc.
Động từ
  1. Nói cây cỏ bắt đầu bén rễ và nhô lên.
    • Cỏ mọc kín ngoài sân. (Nguyễn Đình Thi)
  2. Nói tinh tú bắt đầu hiện ra.
    • Mặt trời vừa hé mọc. (Bảo Định Giang)
  3. Mới hiện ra.
    • Trong làng đã có nhiều nhà ngói mọc lên.
  4. Bịa ra.
    • Vì nó mọc chuyện mà vợ chồng nhà ấy cãi nhau.

Hay gặp trong: mọc răng, mời mọc

Xem đủ "mọc" →

mọt

Danh từ
  1. Loài sâu bọ khoét đục gỗ hay các hạt khô.
    • Mọt gỗ.
  2. Kẻ đẽo khoét của dân.
    • Hắn là một tên mọt già trong chế độ cũ.
Tính từ
  1. Bị đục.
    • Ghế mọt.

Hay gặp trong: mọt sách, mọt cơm, sâu mọt, mọt dân, mọt già, bát mọt

Xem đủ "mọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.