"mọc" hay "mọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mọc
Danh từ
- Món ăn làm bằng thịt lợn nạc giã lẫn với bì, nắm lại và hấp chín.
- Ăn bún với mọc.
Động từ
- Nói cây cỏ bắt đầu bén rễ và nhô lên.
- Cỏ mọc kín ngoài sân. (Nguyễn Đình Thi)
- Nói tinh tú bắt đầu hiện ra.
- Mặt trời vừa hé mọc. (Bảo Định Giang)
- Mới hiện ra.
- Trong làng đã có nhiều nhà ngói mọc lên.
- Bịa ra.
- Vì nó mọc chuyện mà vợ chồng nhà ấy cãi nhau.
Hay gặp trong: mọc răng, mời mọc
Xem đủ "mọc" →mọt
Danh từ
- Loài sâu bọ khoét đục gỗ hay các hạt khô.
- Mọt gỗ.
- Kẻ đẽo khoét của dân.
- Hắn là một tên mọt già trong chế độ cũ.
Tính từ
- Bị đục.
- Ghế mọt.
Hay gặp trong: mọt sách, mọt cơm, sâu mọt, mọt dân, mọt già, bát mọt
Xem đủ "mọt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.