mọt
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔt̚˧˨ʔ] · Huế [mɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài sâu bọ khoét đục gỗ hay các hạt khô.
- Mọt gỗ.
- Mọt ngô.
- Kẻ đẽo khoét của dân.
- Hắn là một tên mọt già trong chế độ cũ.
- Bị đục.
- Ghế mọt.
- Ngô mọt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mọt"
mọt sáchNgười sống xa thực tế, hiểu biết gì cũng phần lớn qua sách vở mà mình ham đọc.mọt dânKẻ chuyên đục khoét nhân dân trong xã hội cũ.mọt cơmChỉ ăn hại, không làm được việc gì ích lợi.sâu mọtKẻ ăn hại xã hội.mọt giàMọt dân có nhiều kinh nghiệm bóc lột.Bát MọtMột xã thuộc huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.mọt dân hại quốcQuan tham lại nhũng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.