Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tre già măng mọc

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ zaː˨˩ maŋ˧˧ mawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɛ˧˧ jaː˦˩ maŋ˧˧ mawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɛ˧˧ jaː˨˩ maŋ˧˧ mawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Ví lớp người trước già đi thì có lớp người sau kế tục, thay thế (lớp này kế tiếp lớp khác, không bao giờ hết).
    • 1941, , Chí Phèo

Cấu tạo âm tiết

treâm đầu tr · vần e · thanh ngang
giàâm đầu gi · vần a · thanh huyền
măngâm đầu m · vần ăng · thanh ngang
mọcâm đầu m · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tre già măng mọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.