"giối" hay "rối"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giối

Động từ
  1. Như trối.
    • Giối mấy lời trước khi hấp hối.
Xem đủ "giối" →

rối

Danh từ
  1. Múa rối, nói tắt.
    • Biểu diễn rối.
  2. Con rối, nói tắt.
    • Rối cũng có lắm loại.
Động từ
  1. Vướng mắc vào nhau, khó tháo gỡ.
    • Chỉ rối.
  2. Bị xáo trộn nhiều, mất ổn định, không yên, không bình thường.
    • Lòng rối như tơ vò .

Hay gặp trong: rắc rối, rối loạn, quấy rối, con rối, rối ren, phá rối, làm rối, rối tung, rối bời, rối ruột

Xem đủ "rối" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.