"lổ" hay "nổ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lổ
Phó từ
- Trần truồng.
- Ở lổ lấy rổ mà che. (tục ngữ)
Danh từ
- rổ.
Hay gặp trong: lổ đổ, loang lổ, lang lổ
Xem đủ "lổ" →nổ
Động từ
- Bật ra mạnh mẽ và phát thành tiếng.
- Tiếng pháo đâu đây bỗng nổ giòn. (Giang Nam)
- Xảy ra mạnh mẽ.
- Trận đánh nổ ra vào 5 giờ chiều. (Võ Nguyên Giáp)
- Nói xạo.
Hay gặp trong: chất nổ, bùng nổ, nổ ran, năng nổ, máy nổ, khí nổ, nổ hũ, nổ bùng
Xem đủ "nổ" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.