"lổ" hay "nổ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lổ

Phó từ
  1. Trần truồng.
    • Ở lổ lấy rổ mà che. (tục ngữ)
Danh từ
  1. rổ.

Hay gặp trong: lổ đổ, loang lổ, lang lổ

Xem đủ "lổ" →

nổ

Động từ
  1. Bật ra mạnh mẽ và phát thành tiếng.
    • Tiếng pháo đâu đây bỗng nổ giòn. (Giang Nam)
  2. Xảy ra mạnh mẽ.
    • Trận đánh nổ ra vào 5 giờ chiều. (Võ Nguyên Giáp)
  3. Nói xạo.

Hay gặp trong: chất nổ, bùng nổ, nổ ran, năng nổ, máy nổ, khí nổ, nổ hũ, nổ bùng

Xem đủ "nổ" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.