"giẫy" hay "rẫy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giẫy

Động từ
  1. Vạt cỏ cho sạch hoặc vạt đất cho phẳng bằng xẻng, cuốc.
    • Giẫy đường.
  2. Mua chuộc bằng tiền.
    • Trong xã hội cũ lấy tiền mà giẫy thì việc gì cũng xong.
Xem đủ "giẫy" →

rẫy

Danh từ
  1. Đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa.
    • Phát rẫy.
Động từ
  1. Bỏ một cách không chút lòng thương, coi như chẳng còn có quan hệ và trách nhiệm gì với nhau (thường nói về quan hệ vợ chồng).
    • Rẫy vợ.
  2. (Kng.; kết hợp hạn chế) . Như giãy (ng. 2).
    • Trưa hè, đường nhựa nóng rẫy.

Hay gặp trong: ruộng rẫy, làm rẫy, ruồng rẫy, phát rẫy

Xem đủ "rẫy" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.