"lòm" hay "nòm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lòm

Tính từ
  1. Có màu đỏ sẫm khó coi hay vị chua gắt.
    • Yếm nhuộm đỏ lòm.
Xem đủ "lòm" →

nòm

Danh từ
  1. Vật dễ cháy dùng nhóm lửa.
    • Dùng vỏ bào làm nòm.
Xem đủ "nòm" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.