"chung" hay "trung"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chung
Danh từ
- (Cũ) . Chén uống rượu.
Tính từ
- Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
- Của chung.
- Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
- Học thuyết chung.
- (Thường dùng phụ cho đg.) . Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
- Ở chung một nhà.
- Chỉ sự kết thúc của một sự kiện nào đó.
- Vòng chung kết.
Động từ
- Cùng có với nhau. Hai nhà sân.
- Góp lại với nhau.
- Chung vốn.
Hay gặp trong: nhìn chung, chung cư, cùng chung, chung thủy, mệnh chung, thủy chung, biên chung, tống chung, chung chiến, chung thân
Xem đủ "chung" →trung
Tính từ
- (Kết hợp hạn chế) . Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.
- Thường thường bậc trung.
- (Viết hoa) . (Miền) ở khoảng giữa của nước Việt Nam, trong quan hệ với miền ở phía bắc (miền Bắc) và miền ở phía nam (miền Nam).
- Miền Trung.
- Một lòng một dạ với vua, theo đạo đức Nho giáo.
- Bề tôi trung.
Hay gặp trong: trung tâm, trung ương, trung thực, tập trung, trung thành, trung bình, trung gian, trung trực, tiếng trung, trẻ trung
Xem đủ "trung" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.