"chung" hay "trung"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chung

Danh từ
  1. (Cũ) . Chén uống rượu.
Tính từ
  1. Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng.
    • Của chung.
  2. Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản.
    • Học thuyết chung.
  3. (Thường dùng phụ cho đg.) . Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra.
    • Ở chung một nhà.
  4. Chỉ sự kết thúc của một sự kiện nào đó.
    • Vòng chung kết.
Động từ
  1. Cùng có với nhau. Hai nhà sân.
  2. Góp lại với nhau.
    • Chung vốn.

Hay gặp trong: nhìn chung, chung cư, cùng chung, chung thủy, mệnh chung, thủy chung, biên chung, tống chung, chung chiến, chung thân

Xem đủ "chung" →

trung

Tính từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Ở vào khoảng giữa của hai cực, không to mà cũng không nhỏ, không cao mà cũng không thấp.
    • Thường thường bậc trung.
  2. (Viết hoa) . (Miền) ở khoảng giữa của nước Việt Nam, trong quan hệ với miền ở phía bắc (miền Bắc) và miền ở phía nam (miền Nam).
    • Miền Trung.
  3. Một lòng một dạ với vua, theo đạo đức Nho giáo.
    • Bề tôi trung.

Hay gặp trong: trung tâm, trung ương, trung thực, tập trung, trung thành, trung bình, trung gian, trung trực, tiếng trung, trẻ trung

Xem đủ "trung" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.