"mìn" hay "mình"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mìn
Danh từ
- Khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương.
- Đặt mìn diệt xe tăng địch.
Hay gặp trong: mẹ mìn, mìn muỗi, mìn lõm
Xem đủ "mìn" →mình
Danh từ
- Phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay.
- Rửa mình trước khi đi ngủ.
- Thân thể nói chung.
- Mình già sức yếu.
Đại từ
- Đại từ ngôi thứ nhất số ít dùng trong trường hợp thân mật.
- Cậu đi chơi với mình đi.
- Đại từ ngôi thứ nhất số nhiều.
- Nhiều người ngoại quốc đến thăm nước mình.
- Đại từ ngôi thứ hai số ít dùng trong trường hợp thân mật.
- Mình về mình nhớ ta chăng. (ca dao)
- Từ chồng hay vợ dùng để nói với nhau.
- Mình ơi ,chơi game với tui nha
Hay gặp trong: thân mình, giật mình, bực mình, giẹp mình, giữ mình, rùng mình, một mình, mình ên, quên mình, nhún mình
Xem đủ "mình" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.