Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mìn" hay "mình"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mìn

Danh từ
  1. Khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương.
    • Đặt mìn diệt xe tăng địch.

Hay gặp trong: mẹ mìn, mìn muỗi, mìn lõm

Xem đủ "mìn" →

mình

Danh từ
  1. Phần thân thể người ta, không kể đầu và chân tay.
    • Rửa mình trước khi đi ngủ.
  2. Thân thể nói chung.
    • Mình già sức yếu.
Đại từ
  1. Đại từ ngôi thứ nhất số ít dùng trong trường hợp thân mật.
    • Cậu đi chơi với mình đi.
  2. Đại từ ngôi thứ nhất số nhiều.
    • Nhiều người ngoại quốc đến thăm nước mình.
  3. Đại từ ngôi thứ hai số ít dùng trong trường hợp thân mật.
    • Mình về mình nhớ ta chăng. (ca dao)
  4. Từ chồng hay vợ dùng để nói với nhau.
    • Mình ơi ,chơi game với tui nha

Hay gặp trong: thân mình, giật mình, bực mình, giẹp mình, giữ mình, rùng mình, một mình, mình ên, quên mình, nhún mình

Xem đủ "mình" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.