mìn
Phát âm (IPA): Hà Nội [min˨˩] · Huế [min˦˩] · Sài Gòn [mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương.
- Đặt mìn diệt xe tăng địch.
- Nổ mìn phá đá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp mine.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mìn" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Mine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mìn"
mẹ mìnNgười đàn bà chăn dắt gái hoa.mìn lõmMìn chứa thuốc nổ đặt thành hình lõm nhằm gây ra sức công phá tập trung.mìn muỗiThứ mìn nhỏ cài trên đường đi của địch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mìn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.