"giò" hay "rò"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giò

Danh từ
  1. Chân lợn, chân gà đã làm thịt.
  2. Chân người (thtục).
    • Anh đội viên có bộ giò cứng cáp..
  3. Món ăn làm bằng thịt, thường giã nhỏ, có khi thêm bì, mỡ, bó chặt bằng lá chuối rồi luộc.
    • Giò lụa.
  4. Bì Giò làm bằng bì lợn và thịt lợn.

Hay gặp trong: chả giò, chân giò, móng giò, treo giò, cẳng giò, giò lụa, nhổ giò, gà giò

Xem đủ "giò" →

rò

Danh từ
  1. Nhánh non.
    • Rò huệ.
Tính từ
  1. Có lỗ thủng nhỏ khiến nước ở trong rỉ ra.
    • Cái thùng rò.
Xem đủ "rò" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.