"khôn" hay "không"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khôn

Danh từ
  1. Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho đất, tính âm hoặc phụ nữ.
Tính từ
  1. Có khả năng suy xét để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có.
    • Thằng bé rất khôn.
Phó từ
  1. Không thể, khó mà.
    • Biến hoá khôn lường.
Danh từ
  1. lông.

Hay gặp trong: khôn ngoan, càn khôn, khôn tả, khôn khéo, khôn lanh, răng khôn, khôn xiết, khôn lớn, khôn lỏi, khôn lẽ

Xem đủ "khôn" →

không

Phó từ
  1. Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung.
    • Nó không đến.
Thán từ
  1. Chỉ sự phủ định.
Tính từ
  1. Trống rỗng.
    • Vườn không nhà trống.
Giới từ
  1. Chỉ sự thiếu, sự vắng mặt.
Số từ
  1. "Số không" nói tắt: số trước một.
    • Khi x bằng 4, hàm số bằng không.
Danh từ
  1. Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (xem độ không) hoặc thời điểm bắt đầu một ngày.
    • Không giờ.
  2. Thời điểm bắt đầu một ngày, đúng nửa đêm, và trùng với 24 giờ ngày hôm trước.
  3. Từ nhà Phật dùng để chỉ chung những cái hư vô.
  4. Từ dùng để ám chỉ bầu trời
    • Bay lên không trung.

Hay gặp trong: không thể, không gian, không có, số không, không thích, không sao, ăn không, không ngừng, không hề, hay không

Xem đủ "không" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.