"khôn" hay "không"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khôn
Danh từ
- Tên một quẻ trong bát quái, tượng trưng cho đất, tính âm hoặc phụ nữ.
Tính từ
- Có khả năng suy xét để xử sự một cách có lợi nhất, tránh được những việc làm và thái độ không nên có.
- Thằng bé rất khôn.
Phó từ
- Không thể, khó mà.
- Biến hoá khôn lường.
Danh từ
- lông.
Hay gặp trong: khôn ngoan, càn khôn, khôn tả, khôn khéo, khôn lanh, răng khôn, khôn xiết, khôn lớn, khôn lỏi, khôn lẽ
Xem đủ "khôn" →không
Phó từ
- Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung.
- Nó không đến.
Thán từ
- Chỉ sự phủ định.
Tính từ
- Trống rỗng.
- Vườn không nhà trống.
Giới từ
- Chỉ sự thiếu, sự vắng mặt.
Số từ
- "Số không" nói tắt: số trước một.
- Khi x bằng 4, hàm số bằng không.
Danh từ
- Điểm đầu của một thang chia độ nhiệt kế (xem độ không) hoặc thời điểm bắt đầu một ngày.
- Không giờ.
- Thời điểm bắt đầu một ngày, đúng nửa đêm, và trùng với 24 giờ ngày hôm trước.
- Từ nhà Phật dùng để chỉ chung những cái hư vô.
- Từ dùng để ám chỉ bầu trời
- Bay lên không trung.
Hay gặp trong: không thể, không gian, không có, số không, không thích, không sao, ăn không, không ngừng, không hề, hay không
Xem đủ "không" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.