"sức" hay "xức"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sức

Danh từ
  1. Khả năng hoạt động của người ta hoặc do tác động của vật chất.
    • Sức ta đã mạnh, người ta đã đông (Hồ Chí Minh)
Động từ
  1. Nói cấp trên truyền lệnh cho cấp dưới.
    • Vương bèn sức cho các tù trưởng chặn các ngả đường (Nguyễn Huy Tưởng)

Hay gặp trong: sức khoẻ, hết sức, kiệt sức, trang sức, sức mạnh, quá sức, công sức, sức sống, sức nặng, sức mua

Xem đủ "sức" →

xức

Động từ
  1. Bôi cho dính vào, thấm vào người nhằm một tác dụng nào đó.
    • Xức dầu gió.

Hay gặp trong: xức mẻ, xức dầu

Xem đủ "xức" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.