"lúm" hay "núm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lúm

Định nghĩa
  1. Hơi lõm.
    • Má lúm đồng tiền.
Xem đủ "lúm" →

núm

Danh từ
  1. Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật. Núm cau. Núm đồng hồ. Vặn núm điều chỉnh tivi.
  2. (Kng.) . Nắm. Một núm gạo.
Động từ
  1. (Ph.) . Túm. Núm áo kéo lại.

Hay gặp trong: khúm núm, num núm, cúm núm

Xem đủ "núm" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.