núm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần um

Phát âm (IPA): Hà Nội [num˧˦] · Huế [num˦˧˥] · Sài Gòn [nʊm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật. Núm cau. Núm đồng hồ. Vặn núm điều chỉnh tivi.
  2. (Kng.) . Nắm. Một núm gạo.
Động từ
  1. (Ph.) . Túm. Núm áo kéo lại.

Câu ví dụ

  • Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú.The circular area around the nipple is called areola.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . So sánh thêm với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "núm"

Cấu tạo âm tiết

númâm đầu n · vần um · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "núm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.