"rằn" hay "rằng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rằng
Động từ
- Nói.
- Chẳng nói chẳng rằng.
Liên từ
- Từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến.
- Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.
Hay gặp trong: cho rằng, e rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng, dù rằng, tuy rằng, tiếng rằng, biếng rằng
Xem đủ "rằng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.