"rằn" hay "rằng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rằn

Tính từ
  1. Có nhiều sọc màu.
    • Vải rằn.

Hay gặp trong: rằn ri

Xem đủ "rằn" →

rằng

Động từ
  1. Nói.
    • Chẳng nói chẳng rằng.
Liên từ
  1. Từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến.
    • Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.

Hay gặp trong: cho rằng, e rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng, dù rằng, tuy rằng, tiếng rằng, biếng rằng

Xem đủ "rằng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.