Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"man" hay "mang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

man

Tính từ
  1. Không đúng sự thực, che giấu sự tình.
    • nói man
Danh từ
  1. Người bị tâm thần nhẹ, có biểu hiện và lời nói hơi không bình thường.

Hay gặp trong: mê man, dã man, man rợ, miên man, man mác, man di, man mát, man đần, khai man, cơ man

Xem đủ "man" →

mang

Danh từ
  1. (Ph.) . Hoẵng.
  2. Cơ quan hô hấp của một số động vật ở dưới nước như cá, cua, tôm, v. V.
  3. Phần ở cổ rắn có thể phình to ra được.
    • Rắn bạnh mang.
Động từ
  1. Giữ cho lúc nào cũng cùng theo với mình mà di chuyển.
    • Hành lí mang theo người.
  2. (Ph.) . Lồng vào, đeo vào để che giữ một bộ phận nào đó của cơ thể; đi, đeo, mặc.
    • Chân mang bít tất.
  3. Có ở trên người, trên mình, ở một vị trí nhất định nào đó.
    • Mang gông.
  4. Được gắn cho một tên gọi, một kí hiệu riêng nào đó.
    • Cầu thủ mang áo số.

Hay gặp trong: mang lại, cưu mang, uông mang, mang máng, hoang mang, đa mang, mang tiếng, mở mang, hổ mang, mang yang

Xem đủ "mang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.