"man" hay "mang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
man
Tính từ
- Không đúng sự thực, che giấu sự tình.
- nói man
Danh từ
- Người bị tâm thần nhẹ, có biểu hiện và lời nói hơi không bình thường.
Hay gặp trong: mê man, dã man, man rợ, miên man, man mác, man di, man mát, man đần, khai man, cơ man
Xem đủ "man" →mang
Danh từ
- (Ph.) . Hoẵng.
- Cơ quan hô hấp của một số động vật ở dưới nước như cá, cua, tôm, v. V.
- Phần ở cổ rắn có thể phình to ra được.
- Rắn bạnh mang.
Động từ
- Giữ cho lúc nào cũng cùng theo với mình mà di chuyển.
- Hành lí mang theo người.
- (Ph.) . Lồng vào, đeo vào để che giữ một bộ phận nào đó của cơ thể; đi, đeo, mặc.
- Chân mang bít tất.
- Có ở trên người, trên mình, ở một vị trí nhất định nào đó.
- Mang gông.
- Được gắn cho một tên gọi, một kí hiệu riêng nào đó.
- Cầu thủ mang áo số.
Hay gặp trong: mang lại, cưu mang, uông mang, mang máng, hoang mang, đa mang, mang tiếng, mở mang, hổ mang, mang yang
Xem đủ "mang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.