Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sây" hay "xây"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sây

Tính từ
  1. Hơi sầy da.

Hay gặp trong: sây sát

Xem đủ "sây" →

xây

Động từ
  1. Gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình.
    • Xây nhà.
  2. (Ph.) . Quay về phía nào đó.
    • Ngồi xây lưng lại.

Hay gặp trong: xây dựng, xây đắp, xây xẩm

Xem đủ "xây" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.