"dầu" hay "rầu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dầu

Danh từ
  1. Cây gỗ to ở rừng, gỗ cho chất dầu dùng để pha sơn hay xảm thuyền.
  2. Chất lỏng nhờn, không hoà tan trong nước, nhẹ hơn nước, lấy từ các nguồn thực vật, động vật hay khoáng vật, dùng để ăn, chữa bệnh, thắp đèn, chạy máy, v. v.
    • Dầu lạc.

Hay gặp trong: xì dầu, dầu ăn, dầu lửa, quang dầu, dầu hào, sơn dầu, dầu hỏa, màu dầu, dầu mè, tinh dầu

Xem đủ "dầu" →

rầu

Tính từ
  1. Buồn trong lòng.
    • Nghĩ mà rầu.

Hay gặp trong: rầu rĩ, buồn rầu, rầu rầu

Xem đủ "rầu" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.