"gịt" hay "rịt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gịt

Động từ
  1. Dật.
Xem đủ "gịt" →

rịt

Phó từ
  1. Bám riết vào, không chịu rời ra.
    • Giữ rịt.
Động từ
  1. Đắp cho thuốc gắn dính vào vết thương.
    • Rịt thuốc.

Hay gặp trong: giữ rịt, ràng rịt, khít rịt

Xem đủ "rịt" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.