Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rịt

Phó từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [zit̚˧˨ʔ] · Huế [ʐit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Bám riết vào, không chịu rời ra.
    • Giữ rịt.
    • Bám rịt lấy bố.
Động từ
  1. Đắp cho thuốc gắn dính vào vết thương.
    • Rịt thuốc.
    • Rịt lá nhọ nồi cho cầm máu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rịt"

Cấu tạo âm tiết

rịtâm đầu r · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.