rịt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zit̚˧˨ʔ] · Huế [ʐit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bám riết vào, không chịu rời ra.
- Giữ rịt.
- Bám rịt lấy bố.
- Đắp cho thuốc gắn dính vào vết thương.
- Rịt thuốc.
- Rịt lá nhọ nồi cho cầm máu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rịt"
giữ rịtCố giữ không chịu bỏ ra.ràng rịtBuộc chằng chéo nhiều lần.khít rịtRất khít, gần như không có chỗ hở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.