Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giữ rịt

Động từ
Động từ
  1. Cố giữ không chịu bỏ ra.
    • Giữ rịt sách không chịu trả.

Cấu tạo âm tiết

giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã
rịtâm đầu r · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giữ rịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.