rít
Phát âm (IPA): Hà Nội [zit̚˧˦] · Huế [ʐit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không chuyển động được dễ dàng vì không trơn.
- Bánh xe rít.
- Cánh cửa rít.
- Phát ra tiếng dài và to.
- Còi tàu rít.
- Gió rít.
- Kéo một hơi dài thuốc lào.
- Rít một điếu, say quá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rít" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zischen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rít"
gầm rítGầm và rít lên thành từng hồi, một cách liên tục và dữ dội, gây cảm giác sợ hãi.ríu rítNói tiếng nói, tiếng kêu liên tiếp và không rõ.rít răngNói răng nghiến chặt lại.rối rít(Thường dùng phụ cho động từ) Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh.rối rít tít mù(nhưng nghĩa mạnh hơn)rắm rítRắm nói chung.rối ra rối rít(Từ láy) Rối rít (ý mức độ nhiều).ríu ra ríu rít(Từ láy) Ríu rít (ý mức độ nhiều).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.