Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ríu rít

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziw˧˦ zit̚˧˦] · Huế [ʐiw˨˩˦ ʐit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹiw˦˥ ɹɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói tiếng nói, tiếng kêu liên tiếp và không rõ.
    • Nói chuyện ríu rít.
    • Chim kêu ríu rít.

Từ, cụm từ chứa "ríu rít"

Cấu tạo âm tiết

ríuâm đầu r · vần iu · thanh sắc
rítâm đầu r · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ríu rít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.