"chanh" hay "tranh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chanh

Danh từ
  1. Cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành chùm 2-3 cái, quả tròn, vỏ mỏng, chua thơm dùng làm nước giải khát và làm gia vị.
  2. Quả của cây nói trên và những sản phẩm làm từ loại quả này.
    • Quả chanh to.

Hay gặp trong: nước chanh, chanh cốm, lanh chanh, trà chanh, chanh chua, bồng chanh

Xem đủ "chanh" →

tranh

Danh từ
  1. (Thường nói cỏ tranh) . x.
    • cỏ tranh.
  2. Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
    • Cắt rạ đánh tranh.
  3. Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.
    • Tranh phong cảnh.
Động từ
  1. Tìm cách giành lấy, làm thành của mình.
    • Tranh mồi.
  2. Tìm cách làm nhanh việc gì đó trước người khác, không để cho người khác kịp làm.
    • Mua tranh hàng.

Hay gặp trong: tranh luận, truyện tranh, cạnh tranh, bức tranh, tranh cãi, tranh chấp, đấu tranh, tranh thủ, tranh giành, tranh ảnh

Xem đủ "tranh" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.