"chanh" hay "tranh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chanh
Danh từ
- Cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay phớt tím, mọc thành chùm 2-3 cái, quả tròn, vỏ mỏng, chua thơm dùng làm nước giải khát và làm gia vị.
- Quả của cây nói trên và những sản phẩm làm từ loại quả này.
- Quả chanh to.
Hay gặp trong: nước chanh, chanh cốm, lanh chanh, trà chanh, chanh chua, bồng chanh
Xem đủ "chanh" →tranh
Danh từ
- (Thường nói cỏ tranh) . x.
- cỏ tranh.
- Tấm kết bằng cỏ tranh, rạ, v. V. để lợp nhà.
- Cắt rạ đánh tranh.
- Tác phẩm hội hoạ phản ánh hiện thực bằng đường nét và màu sắc.
- Tranh phong cảnh.
Động từ
- Tìm cách giành lấy, làm thành của mình.
- Tranh mồi.
- Tìm cách làm nhanh việc gì đó trước người khác, không để cho người khác kịp làm.
- Mua tranh hàng.
Hay gặp trong: tranh luận, truyện tranh, cạnh tranh, bức tranh, tranh cãi, tranh chấp, đấu tranh, tranh thủ, tranh giành, tranh ảnh
Xem đủ "tranh" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.