"nghẻo" hay "nghẽo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nghẻo

Tính từ
  1. Chết (thtục).
    • Con chó đã nghẻo rồi.
Xem đủ "nghẻo" →

nghẽo

Danh từ
  1. Ngựa tồi.

Hay gặp trong: ngặt nghẽo, ngựa nghẽo

Xem đủ "nghẽo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.