"lả" hay "nả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lả

Tính từ
  1. (Bay) lúc lên cao lúc xuống thấp, chao liệng một cách mềm mại.
    • Cánh cò bay lả trên sông.
Động từ
  1. Bị ngả rủ xuống, không đủ sức đứng thẳng.
    • Hàng cây lả ngọn.
  2. Bị kiệt sức đến mức người như mềm nhũn ra không làm gì nổi nữa.
    • Mệt lả người.

Hay gặp trong: ẻo lả, lả lướt, lả lơi, lả tả, bả lả, tá lả, mệt lả

Xem đủ "lả" →

nả

Danh từ
  1. Số lượng ít ỏi, không được bao nhiêu.
    • Sức nó thì được mấy nả.
  2. Thời gian ngắn, không được bao lâu.
    • Vải ấy thì được mấy nả thì rách.

Hay gặp trong: nong nả

Xem đủ "nả" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.