"lả" hay "nả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lả
Tính từ
- (Bay) lúc lên cao lúc xuống thấp, chao liệng một cách mềm mại.
- Cánh cò bay lả trên sông.
Động từ
- Bị ngả rủ xuống, không đủ sức đứng thẳng.
- Hàng cây lả ngọn.
- Bị kiệt sức đến mức người như mềm nhũn ra không làm gì nổi nữa.
- Mệt lả người.
Hay gặp trong: ẻo lả, lả lướt, lả lơi, lả tả, bả lả, tá lả, mệt lả
Xem đủ "lả" →nả
Danh từ
- Số lượng ít ỏi, không được bao nhiêu.
- Sức nó thì được mấy nả.
- Thời gian ngắn, không được bao lâu.
- Vải ấy thì được mấy nả thì rách.
Hay gặp trong: nong nả
Xem đủ "nả" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.