"nhũn" hay "nhũng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhũn

Tính từ
  1. Mềm lắm.
    • Quả thị chín quá đã nhũn.

Hay gặp trong: nhũn nhùn, nhũn nhặn, nhũn xương

Xem đủ "nhũn" →

nhũng

Động từ
  1. Quấy rối, quấy rầy.
    • Quan tham lại nhũng.

Hay gặp trong: nhũng nhiễu, nhũng nhẵng, nhũng lạm

Xem đủ "nhũng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.