"lẩy" hay "nẩy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẩy

Động từ
  1. Tách ra, tẽ ra.
    • Lẩy bắp ngô lấy hạt.
  2. Rút ra.
    • Lẩy.

Hay gặp trong: lẩy bẩy

Xem đủ "lẩy" →

nẩy

Động từ
  1. Bật lên.
    • Quả bóng nẩy.

Hay gặp trong: nẩy nở, nẩy sinh

Xem đủ "nẩy" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.