"ban" hay "bang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ban

Danh từ
  1. Khoảng thời gian ngắn.
    • Ban chiều.
  2. Tổ chức gồm nhiều người cùng phụ trách một việc.
    • Ban nhạc.
  3. Uỷ ban nói tắt.
    • Ban chấp hành công đoàn.
  4. (xem từ nguyên 1) Quả bóng bằng cao-su.
    • Trẻ đá ban.
Tính từ
  1. (xem từ nguyên 2) Nói máy hỏng đột nhiên.
    • Xe bị ban ở dọc đường.
Động từ
  1. Cấp cho người dưới.
    • Hồ Chủ tịch ban phần thưởng cho bộ đội.
  2. (Nguồn từ tiếng Anh) Cấm.

Hay gặp trong: ban đầu, ủy ban, ban đêm, ban công, ban phước, ban hành, ban nhạc, phòng ban, lưu ban, ban thưởng

Xem đủ "ban" →

bang

Danh từ
  1. Một nước nhỏ trong một liên bang.
    • Bang Kê-ra-la trong nước cộng hoà Ấn-Độ.
  2. Bang tá, bang biện nói tắt.
    • Ngày trước, một tờ báo trào phúng gọi bang tá là bang bạnh.
  3. Tập đoàn người Trung Quốc cùng quê ở một tỉnh, sang trú ngụ ở Việt Nam trong thời thuộc Pháp.
    • Bang Phúc Kiến.

Hay gặp trong: tiểu bang, liên bang, bang liên, bang giao, đồng bang, đâm bang, bang trưởng, xà bang, ngoại bang, chang bang

Xem đủ "bang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.