"óc" hay "ót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
óc
Danh từ
- Khối mềm, trắng đục chứa trong hộp sọ của người và động vật.
- Nhức óc.
- Óc con người, biểu trưng cho nhận thức, ý thức, tư tưởng.
- Óc sáng tạo.
Hay gặp trong: trí óc, đầu óc, eo óc, óc chó, óc trâu, lộng óc, nặn óc, vắt óc, nhức óc, óc heo
Xem đủ "óc" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.