"óc" hay "ót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

óc

Danh từ
  1. Khối mềm, trắng đục chứa trong hộp sọ của người và động vật.
    • Nhức óc.
  2. Óc con người, biểu trưng cho nhận thức, ý thức, tư tưởng.
    • Óc sáng tạo.

Hay gặp trong: trí óc, đầu óc, eo óc, óc chó, óc trâu, lộng óc, nặn óc, vắt óc, nhức óc, óc heo

Xem đủ "óc" →

ót

Danh từ
  1. (Đph) Gáy.
    • Tóc ót dài quá.

Hay gặp trong: nước ót

Xem đủ "ót" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.