óc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khối mềm, trắng đục chứa trong hộp sọ của người và động vật.
    • Nhức óc.
  2. Óc con người, biểu trưng cho nhận thức, ý thức, tư tưởng.
    • Óc sáng tạo.
    • Óc địa vị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "óc"

Cấu tạo âm tiết

ócâm đầu (không) · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "óc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.