ọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nôn ra, ói ra.
- Cháu bé vừa bú xong đã ọc sữa ra.
- Máu anh ấy ọc ra đàng mồm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ọc"
òng ọcNói chất lỏng chảy ra nhiều và thành tiếng.ọc ọcTiếng nước chảy ra không liên tục từ một bầu hẹp miệng.ọc ọcTiếng nước chảy ra không liên tục từ một bầu hẹp miệng.ọc ạchNói tiếng chuyển động trong bụng khi ăn không tiêu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.