"quàn" hay "quành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quàn

Động từ
  1. Đặt tạm linh cữu ở một nơi để viếng trước khi đưa đám.
Xem đủ "quàn" →

quành

Động từ
  1. Không theo hướng thẳng mà vòng lại, hoặc quanh sang một bên.
    • Quành ra sau nhà.
Xem đủ "quành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.