"chừng" hay "trừng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chừng
Danh từ
- Mức độ.
- Chi tiêu có chừng,.
- Trgt. Phỏng độ, vào khoảng.
- Buổi họp chừng năm chục người
- Hầu như.
- Non quanh chừng đã lạnh rồi (Tố Hữu)
Hay gặp trong: cỡ chừng, áng chừng, ước chừng, nửa chừng, quá chừng, chừng mực, không chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, lừng chừng
Xem đủ "chừng" →trừng
Động từ
- Mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ.
- Trừng mắt ra hiệu con không được ăn nói buông tuồng với người lớn.
Hay gặp trong: trừng phạt, trừng trị, trừng trừng, trừng giới, trừng trộ, công trừng
Xem đủ "trừng" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.