"chừng" hay "trừng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chừng

Danh từ
  1. Mức độ.
    • Chi tiêu có chừng,.
  2. Trgt. Phỏng độ, vào khoảng.
    • Buổi họp chừng năm chục người
  3. Hầu như.
    • Non quanh chừng đã lạnh rồi (Tố Hữu)

Hay gặp trong: cỡ chừng, áng chừng, ước chừng, nửa chừng, quá chừng, chừng mực, không chừng, phỏng chừng, khoảng chừng, lừng chừng

Xem đủ "chừng" →

trừng

Động từ
  1. Mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ.
    • Trừng mắt ra hiệu con không được ăn nói buông tuồng với người lớn.

Hay gặp trong: trừng phạt, trừng trị, trừng trừng, trừng giới, trừng trộ, công trừng

Xem đủ "trừng" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.