trừng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˨˩] · Huế [ʈɨŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mở to mắt và nhìn xoáy vào để biểu lộ sự tức giận, sự hăm doạ.
    • Trừng mắt ra hiệu con không được ăn nói buông tuồng với người lớn.

Câu ví dụ thêm

  • Tom quay lại và trừng mắt vào tôi.Tom turned and glared at me.
  • Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.He will not escape punishment.
  • Nó trừng phạt con của nó.She punished her children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trừng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh glare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trừng"

Cấu tạo âm tiết

trừngâm đầu tr · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.