Danh từ
- Xem hình phạt
Cấu tạo âm tiết
| sự | âm đầu s · vần ư · thanh nặng |
| trừng | âm đầu tr · vần ưng · thanh huyền |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "sự trừng trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.