trừng trị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˨˩ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [ʈɨŋ˦˩ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨŋ˨˩ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng hình phạt đích đáng trị kẻ có tội lớn.
    • Trừng trị kẻ chủ mưu.
    • Hành động kẻ cướp bị trừng trị đích đáng.

Câu ví dụ thêm

  • Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi!In the name of the moon, we'll punish you!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 懲治.

Từ, cụm từ chứa "trừng trị"

Cấu tạo âm tiết

trừngâm đầu tr · vần ưng · thanh huyền
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trừng trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.