"giọng" hay "rọng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giọng
Danh từ
- Độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát.
- Giọng ồm ồm.
- Cách phát âm riêng của một địa phương.
- Bắt chước giọng miền Trung.
- Cách diễn đạt bằng ngôn ngữ, biểu thị tình cảm, thái độ nhất định.
- Nói bằng giọng dịu dàng, âu yếm.
- (Chm.) . Gam đã xác định âm chủ.
- Giọng fa.
Hay gặp trong: giọng nói, giọng điệu, hắng giọng, lên giọng, giở giọng, giọng thổ, thả giọng, giọng kim, giọng lưỡi, tốt giọng
Xem đủ "giọng" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.