"giọng" hay "rọng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giọng

Danh từ
  1. Độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát.
    • Giọng ồm ồm.
  2. Cách phát âm riêng của một địa phương.
    • Bắt chước giọng miền Trung.
  3. Cách diễn đạt bằng ngôn ngữ, biểu thị tình cảm, thái độ nhất định.
    • Nói bằng giọng dịu dàng, âu yếm.
  4. (Chm.) . Gam đã xác định âm chủ.
    • Giọng fa.

Hay gặp trong: giọng nói, giọng điệu, hắng giọng, lên giọng, giở giọng, giọng thổ, thả giọng, giọng kim, giọng lưỡi, tốt giọng

Xem đủ "giọng" →

rọng

Danh từ
  1. (Bắc Trung Bộ) Ruộng.
    • Đi làm rọng.
Xem đủ "rọng" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.