"giữa" hay "rữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giữa

Giới từ
  1. Điểm, ở nơi cách đều hoặc tương đối đều hai điểm đầu hoặc các điểm vòng quanh hay ở bốn bề.
    • giữa cái thước
  2. Trong khoảng.
    • Hải Dương ở giữa Hà Nội và Hải Phòng.
  3. Ở chỗ lưng chừng.
    • giữa đường
Phó từ
  1. Ở cương vị trung gian, không ngả về bên nào.
    • Đứng giữa chữa đôi bên. (tục ngữ)

Hay gặp trong: giữa trời

Xem đủ "giữa" →

rữa

Tính từ
  1. Nát nhủn ra đến mức dễ rời, dễ rã ra khi đụng đến, do quá chín hoặc quá thối.
    • Quả chín rữa.
Xem đủ "rữa" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.