"lộn" hay "lộng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lộn
Phó từ
- Từ chỉ quan hệ tương tác, tương hỗ; với nhau.
- Cãi lộn.
Tính từ
- (Kết hợp hạn chế) Trơn lì đến mức bóng lộn.
- Đầu tóc chải bóng lộn.
Động từ
- Lật ngược, đảo ngược vị trí trong ra ngoài, trên xuống dưới.
- Lộn mặt trong ra ngoài.
- Đgt., đphg.
Hay gặp trong: lộn xộn, lẫn lộn, lộn nhào, lăn lộn, vật lộn, lộn mửa, giấy lộn, đảo lộn, cãi lộn, lộn ruột
Xem đủ "lộn" →lộng
Danh từ
- Vùng biển gần bờ.
- Nghề lộng.
Tính từ
- Hứng gió thổi mạnh.
- Nhà lộng gió.
Hay gặp trong: lộng lẫy, lồng lộng, trào lộng, lộng óc, lộng quyền, lộng hành, trầm lộng
Xem đủ "lộng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.