"lộn" hay "lộng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lộn

Phó từ
  1. Từ chỉ quan hệ tương tác, tương hỗ; với nhau.
    • Cãi lộn.
Tính từ
  1. (Kết hợp hạn chế) Trơn lì đến mức bóng lộn.
    • Đầu tóc chải bóng lộn.
Động từ
  1. Lật ngược, đảo ngược vị trí trong ra ngoài, trên xuống dưới.
    • Lộn mặt trong ra ngoài.
  2. Đgt., đphg.

Hay gặp trong: lộn xộn, lẫn lộn, lộn nhào, lăn lộn, vật lộn, lộn mửa, giấy lộn, đảo lộn, cãi lộn, lộn ruột

Xem đủ "lộn" →

lộng

Danh từ
  1. Vùng biển gần bờ.
    • Nghề lộng.
Tính từ
  1. Hứng gió thổi mạnh.
    • Nhà lộng gió.

Hay gặp trong: lộng lẫy, lồng lộng, trào lộng, lộng óc, lộng quyền, lộng hành, trầm lộng

Xem đủ "lộng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.