"cản" hay "cảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cản

Động từ
  1. Ngăn lại, chặn lại, không cho tiếp tục vận động.
    • Hàng cây cản gió.
  2. Nói đã nắm vững qui tắc đánh cờ tướng.
    • Anh có biết đánh cờ không?.
  3. Nói người con gái có nhan sắc tạm trông được (thtục).
    • Chị ta cũng sạch nước cản.
Danh từ
  1. cán, chuôi.
    • cản lủa

Hay gặp trong: ngăn cản, cản trở, cản quang, lực cản, cấm cản

Xem đủ "cản" →

cảnh

Danh từ
  1. Toàn bộ sự vật trước mắt thu hút sự chú ý hoặc tác động đến tình cảm.
    • Một dòng nước biếc, cảnh leo teo (Hồ Xuân Hương)
  2. Sự việc diễn biến với những chi tiết có liên quan với nhau, gợi nên những phản ứng trong tâm tư, tình cảm.
    • Chạnh niềm nhớ cảnh giang hồ (Truyện Kiều)
  3. Sự tồn tại về mặt vật chất hay tinh thần; tình trạng, thực trạng, tình cảnh.
    • Cảnh nước mất, nhà tan (Phạm Văn Đồng)
  4. Hình ảnh sự vật được ghi lại bằng phim.
    • Đã quay được nhiều cảnh gợi cảm
Tính từ
  1. Dùng vào mục đích để ngắm, để giải trí.
    • Vườn cảnh.
  2. Ở cổ.
    • Động mạch cảnh.

Hay gặp trong: phong cảnh, quang cảnh, hoàn cảnh, cảnh báo, cảnh sát, cảnh quan, ngữ cảnh, bối cảnh, cảnh tượng, ngoại cảnh

Xem đủ "cảnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.