"cản" hay "cảnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cản
Động từ
- Ngăn lại, chặn lại, không cho tiếp tục vận động.
- Hàng cây cản gió.
- Nói đã nắm vững qui tắc đánh cờ tướng.
- Anh có biết đánh cờ không?.
- Nói người con gái có nhan sắc tạm trông được (thtục).
- Chị ta cũng sạch nước cản.
Danh từ
- cán, chuôi.
- cản lủa
Hay gặp trong: ngăn cản, cản trở, cản quang, lực cản, cấm cản
Xem đủ "cản" →cảnh
Danh từ
- Toàn bộ sự vật trước mắt thu hút sự chú ý hoặc tác động đến tình cảm.
- Một dòng nước biếc, cảnh leo teo (Hồ Xuân Hương)
- Sự việc diễn biến với những chi tiết có liên quan với nhau, gợi nên những phản ứng trong tâm tư, tình cảm.
- Chạnh niềm nhớ cảnh giang hồ (Truyện Kiều)
- Sự tồn tại về mặt vật chất hay tinh thần; tình trạng, thực trạng, tình cảnh.
- Cảnh nước mất, nhà tan (Phạm Văn Đồng)
- Hình ảnh sự vật được ghi lại bằng phim.
- Đã quay được nhiều cảnh gợi cảm
Tính từ
- Dùng vào mục đích để ngắm, để giải trí.
- Vườn cảnh.
- Ở cổ.
- Động mạch cảnh.
Hay gặp trong: phong cảnh, quang cảnh, hoàn cảnh, cảnh báo, cảnh sát, cảnh quan, ngữ cảnh, bối cảnh, cảnh tượng, ngoại cảnh
Xem đủ "cảnh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.